|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,980 | 26,230 |
| eur | 30,414 | 31,427 |
| gbp | 34,725 | 35,758 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||