|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,110 | 26,320 |
| eur | 29,843 | 30,944 |
| gbp | 34,584 | 35,754 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||