|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,150 | 26,361 |
| eur | 30,339 | 31,344 |
| gbp | 34,836 | 35,852 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||