Biểu lãi suất nhận tiền gửi trả lãi đầu kỳ, định kỳ, cuối kỳ đối với VNĐ áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế kể từ ngày 24/6/2021
  
Kỳ hạn Trả lãi
Đầu kỳ
Trả lãi Định kỳ Trả lãi
Cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng
KKH - - - - - 0.20
Dưới 1 tuần - - - - - 0.20
1 tuần - - - - - 0.20
2 tuần - - - - - 0.20
3 tuần - - - - - 0.20
1 tháng 3.99 - - - - 4.00
2 tháng 3.97 3.99 - - - 4.00
3 tháng 3.96 3.99 - - - 4.00
4 tháng 3.95 3.98 - - - 4.00
5 tháng 3.93 3.97 - - - 4.00
6 tháng 5.54 5.63 5.66 - - 5.70
7 tháng 5.56 5.67 - - - 5.75
8 tháng 5.54 5.66 - - - 5.75
9 tháng 5.56 5.69 5.72 - - 5.80
12 tháng 5.57 5.75 5.77 5.82 - 5.90
13 tháng 5.63 5.83 - - - 6.00
15 tháng 5.49 5.71 5.73 - - 5.90
18 tháng 5.42 5.67 5.69 5.73 - 5.90
24 tháng 5.28 5.59 5.62 5.66 5.74 5.90
36 tháng 5.01 5.44 5.47 5.51 5.58 5.90
Biểu lãi suất Tiết kiệm điện tử đối với VNĐ
Kỳ hạn Lãi suất tiền gửi tiết kiệm điện tử
Dưới 1 tuần 0.20
1 tuần 0.20
2 tuần 0.20
3 tuần 0.20
1 tháng 4.00
2 tháng 4.00
3 tháng 4.00
4 tháng 4.00
5 tháng 4.00
6 tháng 5.70
7 tháng 5.75
8 tháng 5.75
9 tháng 5.80
12 tháng 5.90
13 tháng 6.00
15 tháng 5.90
18 tháng 5.90
24 tháng 5.90
36 tháng 5.90
 
Biểu lãi suất Tiền gửi Phát tài đối với VNĐ áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế
Áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 24/06/2021                           
Kỳ hạn Dưới 100 triệu đồng 100 triệu đồng - dưới 500 triệu đồng 500 triệu đồng - dưới 1 tỷ đồng 1 tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng Từ 3 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng Từ 5 tỷ đồng trở lên
1 tháng        4.00            4.00          4.00           4.00         4.00        4.00
2 tháng        4.00            4.00          4.00           4.00         4.00        4.00
3 tháng        4.00            4.00          4.00           4.00         4.00        4.00
6 tháng        5.70            5.75          5.80           5.85         5.95        5.95
9 tháng        5.80            5.85          5.90           5.95         6.05        6.05
12 tháng        5.90            5.95          6.00           6.05         6.15        6.15
13 tháng        6.00            6.05          6.10           6.15         6.25        6.25
                             
Biểu lãi suất Tiết kiệm gửi góp đối với VNĐ áp dụng cho khách hàng cá nhân
Áp dụng cho khách hàng cá nhân tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 24/06/2021                                                                                                                                                                    
Kỳ hạn Lãi suất
6 tháng 4.80
9 tháng 4.90
12 tháng 5.10
24 tháng 5.40
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Biểu lãi suất "Tiết kiệm người cao tuổi" đối với VNĐ áp dụng cho khách hàng cá nhân
Áp dụng cho khách hàng cá nhân tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 24/06/2021     
Kỳ hạn Dưới 100 triệu đồng Từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng Từ 1 tỷ đồng trở lên
Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ
Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý
06 tháng 5.65 5.68 5.72 5.66 5.69 5.73 5.67 5.70 5.74 5.68 5.71 5.75
09 tháng 5.71 5.74 5.82 5.72 5.75 5.83 5.73 5.76 5.84 5.74 5.77 5.85
12 tháng 5.77 5.79 5.92 5.77 5.80 5.93 5.78 5.81 5.94 5.79 5.82 5.95
18 tháng 5.69 5.71 5.92 5.69 5.72 5.93 5.70 5.73 5.94 5.71 5.74 5.95
24 tháng 5.61 5.63 5.92 5.62 5.64 5.93 5.63 5.65 5.94 5.63 5.66 5.95
                                                                                   
Biểu lãi suất nhận tiền gửi trả lãi đầu kỳ, định kỳ, cuối kỳ đối với VNĐ áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế có 01 sổ tiết kiệm/hợp đồng tiền gửi hoặc tổng số dư tiền gửi tại GPBank từ 03 tỷ đồng trở lên kể từ ngày 24/06/2021
Áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 24/06/2021                                                               
Số dư Kỳ hạn Trả lãi đầu kỳ Trả lãi Định kỳ Trả lãi cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng
Từ 3 tỷ đồng trở lên 6 tháng            5.78           5.88        5.91       5.95
7 tháng            5.80           5.91  -       6.00
8 tháng            5.77           5.90  -       6.00
9 tháng            5.79           5.93        5.96       6.05
12 tháng            5.79           5.98        6.01 6.06     6.15
13 tháng            5.85           6.06  -       6.25
Liên kết Website
© 2015 Bản quyền thuộc về GPBANK