|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,820 | 26,180 |
| eur | 30,425 | 31,433 |
| gbp | 34,960 | 36,015 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||