|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,040 | 26,309 |
| eur | 30,034 | 31,028 |
| gbp | 34,562 | 35,604 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||