Bảng tỷ giá số 1 ngày 01/04/2019
 
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,730 25,910 26,196
JPY - 207.87 210.04
AUD - 16,432 16,610
CAD - 17,289 17,480
GBP - 30,065 30,395
CHF - 23,180 23,430
SGD - 17,047 17,232
THB - 673 784
 

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,976VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,665VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,286VND  

Bảng tỷ giá số 1 ngày 02/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,680 25,859 26,138
JPY - 207.34 209.47
AUD - 16,407 16,584
CAD - 17,341 17,527
GBP - 30,164 30,488
CHF - 23,092 23,347
SGD - 17,024 17,207
THB - 672 783


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,976VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,665VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,286VND  

Bảng tỷ giá số 1 ngày 04/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,772 25,951 26,236
JPY - 207.18 209.30
AUD - 16,444 16,622
CAD - 17,295 17,483
GBP - 30,409 30,736
CHF - 23,138 23,392
SGD - 17,060 17,245
THB - 672 783

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,978VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,667VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,288VND  

Bảng tỷ giá số 1 ngày 05/04/2019
 
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,721 25,901 26,189
JPY - 206.71 208.87
AUD - 16,425 16,603
CAD - 17,271 17,458
GBP - 30,194 30,519
CHF - 23,066 23,336
SGD - 17,041 17,226
THB - 670 781
 

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,988VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,677VND 

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,298VND 

Bảng tỷ giá số 1 ngày 11/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,843 26,023 26,305
JPY - 207.88 210.00
AUD - 16,534 16,711
CAD - 17,312 17,497
GBP - 30,231 30,553
CHF - 23,032 23,278
SGD - 17,065 17,247
THB - 671 782

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,991VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,680VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,301VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 12/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,854 26,035 26,312
JPY - 206.62 208.76
AUD - 16,446 16,632
CAD - 17,254 17,442
GBP - 30,141 30,462
CHF - 23,013 23,266
SGD - 17,015 17,197
THB - 669 780


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,996VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,685VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,306VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 16/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,912 26,092 26,371
JPY - 206.20 208.33
AUD - 16,541 16,723
CAD - 17,241 17,430
GBP - 30,231 30,553
CHF - 22,983 23,231
SGD - 17,055 17,247
THB - 670 781


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,990VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,679VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,300VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 17/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,861 26,041 26,326
JPY - 205.97 208.10
AUD - 16,520 16,697
CAD - 17,267 17,455
GBP - 30,092 30,422
CHF - 22,897 23,148
SGD - 17,031 17,214
THB - 670 781

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,991VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,680VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,301VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 18/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,130    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,140 23,160 23,240
EUR 25,891 26,071 26,359
JPY - 206.27 208.40
AUD - 16,543 16,730
CAD - 17,282 17,466
GBP - 30,099 30,422
CHF - 22,838 23,084
SGD - 17,060 17,243
THB - 671 782


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 22,988VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,677VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,298VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 24/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,150    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,170 23,180 23,260
EUR 25,735 25,915 26,189
JPY - 206.57 208.61
AUD - 16,385 16,556
CAD - 17,188 17,367
GBP - 29,896 30,209
CHF - 22,632 22,873
SGD - 17,024 17,202
THB - 667 777

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,013VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,703VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,322VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 25/04/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,170    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,190 23,200 23,280
EUR 25,606 25,784 26,048
JPY - 206.32 208.34
AUD - 16,217 16,386
CAD - 17,134 17,309
GBP - 29,836 30,141
CHF - 22,647 22,888
SGD - 16,969 17,147
THB - 666 776

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,018VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,708VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,327VND

LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,200    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,210 23,220 23,300
EUR 25,687 25,867 26,143
JPY - 207.81 209.96
AUD - 16,189 16,372
CAD - 17,188 17,375
GBP - 30,181 30,503
CHF - 22,707 22,953
SGD - 16,984 17,164
THB - 668 778


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,030VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,720VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,339VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 06/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,190    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,200 23,210 23,290
EUR 25,697 25,877 26,157
JPY - 209.76 211.89
AUD - 16,117 16,290
CAD - 17,163 17,349
GBP - 30,407 30,738
CHF - 22,766 23,016
SGD - 16,944 17,126
THB - 667 777

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,030VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,720VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,339VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 07/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,230    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,240 23,250 23,330
EUR 25,767 25,947 26,224
JPY - 209.31 211.47
AUD - 16,210 16,386
CAD - 17,239 17,422
GBP - 30,363 30,679
CHF - 22,766 23,025
SGD - 16,993 17,175
THB - 670 782


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,040VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,731VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,348VND

Bảng tỷ giá số 2 ngày 07/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,260    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,270 23,280 23,370
EUR 25,812 25,992 26,269
JPY - 209.63 211.76
AUD - 16,233 16,407
CAD - 17,279 17,464
GBP - 30,432 30,747
CHF - 22,802 23,061
SGD - 17,019 17,201
THB - 671 783

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,030VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,720VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,339VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 09/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,300    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,310 23,330 23,420
EUR 25,844 26,025 26,302
JPY - 211.40 213.60
AUD - 16,233 16,407
CAD - 17,252 17,439
GBP - 30,251 30,564
CHF   22,775 23,025
SGD - 17,055 17,246
THB - 675 787


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,051VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,742VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,359VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 10/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,430
EUR 25,945 26,126 26,393
JPY - 211.89 213.99
AUD - 16,291 16,459
CAD - 17,299 17,480
GBP - 30,272 30,572
CHF   22,902 23,153
SGD - 17,064 17,239
THB - 678 790

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,057VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,748VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,365VND

Bảng tỷ giá số 2 ngày 10/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,280    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,290 23,305 23,385
EUR 25,903 26,084 26,369
JPY - 211.28 213.42
AUD - 16,284 16,459
CAD - 17,273 17,457
GBP - 30,230 30,549
CHF   22,872 23,123
SGD - 17,043 17,230
THB - 677 790

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,057VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,748VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,365VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 14/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,290    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,300 23,320 23,400
EUR 25,919 26,099 26,398
JPY - 212.45 214.74
AUD - 16,159 16,339
CAD - 17,255 17,446
GBP - 30,119 30,446
CHF   23,089 23,352
SGD - 16,972 17,161
THB - 679 791

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,054VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,745VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,362VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 15/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,310    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,320 23,330 23,430
EUR 25,874 26,054 26,343
JPY - 212.40 214.69
AUD - 16,112 16,292
CAD - 17,264 17,459
GBP - 30,022 30,345
CHF   23,070 23,330
SGD - 16,978 17,175
THB - 682 795
 

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,064VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,755VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,372VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 16/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,240    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,250 23,260 23,360
EUR 25,792 25,972 26,277
JPY - 211.96 214.38
AUD - 16,031 16,230
CAD - 17,237 17,439
GBP - 29,778 30,118
CHF   22,991 23,261
SGD - 16,931 17,131
THB - 679 792

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,056VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,747VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,364VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 17/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,250    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,260 23,270 23,370
EUR 25,729 25,909 26,217
JPY - 210.93 213.26
AUD - 15,976 16,168
CAD - 17,225 17,427
GBP - 29,640 29,982
CHF   22,950 23,222
SGD - 16,891 17,087
THB - 676 789

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,054VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,054VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  23,054VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 20/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 25,795 25,975 26,274
JPY - 211.12 213.48
AUD - 16,084 16,273
CAD - 17,320 17,520
GBP - 29,639 29,971
CHF   23,002 23,276
SGD - 16,910 17,113
THB - 676 788


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,069VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,761VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,376VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 21/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,340    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,350 23,360 23,460
EUR 25,815 25,995 26,290
JPY - 211.42 213.69
AUD - 16,117 16,298
CAD - 17,343 17,539
GBP - 29,637 29,956
CHF   23,063 23,328
SGD - 16,928 17,117
THB - 676 788

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,069VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,761VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,376VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 23/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,310    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,320 23,330 23,430
EUR 25,754 25,933 26,228
JPY - 211.17 213.44
AUD - 15,982 16,160
CAD - 17,292 17,488
GBP - 29,424 29,751
CHF   23,045 23,305
SGD - 16,853 17,040
THB - 672 784


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,066VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,757VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,374VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 27/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 25,895 26,076 26,377
JPY - 212.67 215.01
AUD - 16,127 16,310
CAD - 17,315 17,514
GBP - 29,613 29,938
CHF   23,216 23,485
SGD - 16,935 17,131
THB - 676 788


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,061VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,752VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,369VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 28/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,320    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,330 23,340 23,440
EUR 25,853 26,033 26,324
JPY - 212.51 214.80
AUD - 16,098 16,287
CAD - 17,306 17,498
GBP - 29,490 29,815
CHF   23,169 23,433
SGD - 16,904 17,096
THB - 675 787


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,059VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,750VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,367VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 31/05/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,350    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,360 23,370 23,470
EUR 25,752 25,932 26,227
JPY - 213.12 215.46
AUD - 16,086 16,269
CAD - 17,207 17,405
GBP - 29,364 29,687
CHF   23,152 23,423
SGD - 16,875 17,067
THB - 676 789


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,065VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,756VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,373VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 03/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,340    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,350 23,365 23,465
EUR 25,837 26,017 26,324
JPY - 215.16 217.53
AUD - 16,153 16,342
CAD - 17,228 17,426
GBP - 29,442 29,772
CHF   23,293 23,566
SGD - 16,944 17,139
THB - 682 795

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,060VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,751VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,368VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 04/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 26,006 26,187 26,483
JPY - 215.86 218.19
AUD - 16,218 16,402
CAD - 17,321 17,521
GBP - 29,481 29,805
CHF   23,455 23,720
SGD - 17,027 17,225
THB - 686 800


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,052VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,743VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,360VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 05/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 26,013 26,194 26,498
JPY - 215.25 217.61
AUD - 16,276 16,461
CAD - 17,384 17,584
GBP - 29,562 29,887
CHF   23,454 23,720
SGD - 17,044 17,237
THB - 685 799


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,052VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,743VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,360VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 06/06/2019
 
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 25,939 26,120 26,425
JPY - 214.91 217.23
AUD - 16,211 16,397
CAD - 17,331 17,530
GBP - 29,520 29,844
CHF   23,398 23,670
SGD - 17,024 17,217
THB - 684 798

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,060VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,751VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,368VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 07/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,330    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,340 23,350 23,450
EUR 26,051 26,232 26,538
JPY - 214.77 217.09
AUD - 16,232 16,416
CAD - 17,425 17,622
GBP - 29,534 29,865
CHF   23,473 23,746
SGD - 17,059 17,253
THB - 687 801

(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,058VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,749VND

Giá sàn USD/VND: 1USD = 22,366VND

Bảng tỷ giá số 2 ngày 10/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,310    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,320 23,330 23,420
EUR 26,110 26,292 26,590
JPY - 214.38 216.69
AUD - 16,210 16,390
CAD - 17,512 17,711
GBP - 29,567 29,886
CHF   23,467 23,728
SGD - 17,019 17,209
THB - 685 798


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,054VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,745VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,362VND

Bảng tỷ giá số 1 ngày 12/06/2019
LOẠI TIỀN TỶ GIÁ MUA TỶ GIÁ BÁN
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (Mệnh giá<50) 23,280    
USD (Mệnh giá từ 50-100) 23,290 23,300 23,390
EUR 26,119 26,300 26,597
JPY - 213.89 216.30
AUD - 16,157 16,337
CAD - 17,474 17,675
GBP - 29,531 29,871
CHF   23,396 23,661
SGD - 17,021 17,218
THB - 686 800


(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)

Tỷ giá bình quân liên NH do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 23,056VND

Giá trần USD/VND: 1USD = 23,747VND

Giá sàn USD/VND: 1USD =  22,364VND

Liên kết Website
© 2015 Bản quyền thuộc về GPBANK