LOẠI TIỀN | TỶ GIÁ MUA | TỶ GIÁ BÁN | ||
Tiền mặt | Chuyển khoản | Tiền mặt | Chuyển khoản | |
USD (Mệnh giá<50) | 25.800 | |||
USD (Mệnh giá từ 50-100) | 26.150 | 26.180 | 26.500 | 26.500 |
EUR | 30.016 | 30.309 | 31.300 | 31.300 |
JPY | - | 176,60 | 182,73 | |
AUD | - | 16.999 | 17.530 | |
CAD | - | 18.910 | 19.518 | |
GBP | - | 35.106 | 36.154 | |
CHF | - | 32.399 | 33.340 | |
SGD | - | 20.264 | 20.871 | |
THB | - | 802 | 841 | |
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm) | ||||
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD = 25,240VND | ||||
Giá trần USD/VND: 1USD = 26,502VND | ||||
Giá sàn USD/VND: 1USD = 23,978VND |