English   Tiếng Việt (Việt Nam)
Kỳ hạn Lãi suất
VND Định kỳ hàng tháng Cuối kỳ
KKH    3.00
Dưới 1 tuần   5.50
1 tuần   6.00
2 tuần   6.00
3 tuần   6.00
1 tháng   14.00
2 tháng  13.92 14.00
3 tháng  13.84 14.00
4 tháng  13.76 14.00
5 tháng  13.68 14.00
6 tháng  13.61 14.00
7 tháng  13.53 14.00
8 tháng  13.46 14.00
9 tháng  13.39 14.00
12 tháng  13.17 14.00
15 tháng  12.97 14.00
18 tháng  12.78 14.00
24 tháng  12.41 14.00
36 tháng  11.75 14.00

    USD: Mua - 20,800  Bán -  20,870  EUR: Mua - 27,359  Bán - 27,847  JPY: Mua - 258.79  Bán - 263.46  AUD: Mua - 22,958  Bán - 22,547   CAD: Mua  - 20,663   Bán - 21,193  GBP: Mua - 32,662  Bán - 33,260  CHF: Mua - 22,579  Bán - 23,142  SGD: Mua - 16,404  Bán - 16,820  THB: Mua - 643  Bán - 715