English   Tiếng Việt (Việt Nam)
Tỷ giá cập nhật ngày 11/05/2012  8:00
Loại tiền Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD(Mệnh giá < 50) 20,780    
USD(Mệnh giá 50 - 100) 20,810 20,820 20,880
EUR 26,351 26,612 27,103
JPY - 258.12 262.29
AUD - 20,614 21,265
CAD - 20,518 21,039
GBP - 33,339 33,920
CHF - 22,178 22,722
SGD - 16,461 16,837
THB   635 706