English   Tiếng Việt (Việt Nam)
Kỳ hạn Lãi suất
VND Định kỳ hàng tháng Cuối kỳ
KKH    3.00
Dưới 1 tuần   4.00
1 tuần   4.00
2 tuần   4.00
3 tuần   4.00
1 tháng   12.00
2 tháng  11.94 12.00
3 tháng  11.88 12.00
4 tháng  11.82 12.00
5 tháng  11.77 12.00
6 tháng  11.71 12.00
7 tháng  11.65 12.00
8 tháng  11.60 12.00
9 tháng  11.55 12.00
12 tháng  11.39 12.00
15 tháng  11.23 12.00
18 tháng  11.09 12.00
24 tháng  10.80 12.00
36 tháng  10.29 12.00

   

USD: Mua - 20,830  Bán -  20,870  EUR: Mua - 27,045  Bán - 27,533  JPY: Mua - 257.64  Bán - 261.23  AUD: Mua - 21,002  Bán - 21,660   CAD: Mua - 20,822  Bán - 21,354  GBP: Mua - 33,441  Bán - 34,021  CHF: Mua - 22,528  Bán - 23,080  SGD: Mua - 16,568  Bán - 16,951  THB: Mua - 638  Bán - 709