English   Tiếng Việt (Việt Nam)

Tiết kiệm thường
BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TRẢ LÃI ĐẦU KỲ, CUỐI KỲ ĐỐI VỚI VND ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN VÀ TỔ CHỨC KINH TẾ TẠI CÁC CHI NHÁNH TRÊN TOÀN HỆ THỐNG GP.BANK
(Áp dụng từ 11/04/2012)
 
Đơn vị: %/năm 
Kỳ hạn Trả lãi đầu kỳ
Trả lãi định kỳ
 
Trả lãi cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng
 KKH    - -  - - 3.00
 < 1 tuần            4.00
 1 tuần    -  -  -  -  4.00
 2 tuần    -  -  -  -  4.00
 3 tuần    -  -  -  -  4.00
 1 tháng 11.88  -  -  -  -  12.00
 2 tháng  11.76  11.94  -  -  -  12.00
 3 tháng  11.65  11.88  -  -  -  12.00
 4 tháng  11.54  11.82  -  -  -  12.00
 5 tháng  11.43  11.77  -  -  -  12.00
 6 tháng  11.32  11.71  11.83  -  -  12.00
 7 tháng  11.21  11.65  -  -  -  12.00
 8 tháng  11.11  11.60  -  -  -  12.00
 9 tháng  11.01  11.55  11.66  -  -  12.00
 12 tháng  10.71  11.39  11.49  11.66  -  12.00
 15 tháng  10.43  11.23  11.34  -  -  12.00
 18 tháng  10.17  11.09  11.19  11.34  -  12.00
 24 tháng  9.68  10.80  10.90  11.05  11.35  12.00
 36 tháng  8.82  10.29  10.38 10.52  10.79  12.00
 
 
 
BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TRẢ LÃI ĐỊNH KỲ, CUỐI KỲ ĐỐI VỚI USD ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN VÀ TỔ CHỨC KINH TẾ TẠI CÁC CHI NHÁNH TRÊN TOÀN HỆ THỐNG GP.BANK
(Áp dụng từ 20/10/2011)
Đơn vị: %/năm
Kỳ hạn Khách hàng cá nhân Tổ chức kinh tế
Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng
KKH - - - - 0.20 0.20
1 tháng - - - - 2.00 0.50
2 tháng 2.00 - - - 2.00 0.50
3 tháng 2.00 - - - 2.00 0.50
4 tháng 2.00 - - - 2.00 0.50
5 tháng 1.99 - - - 2.00 0.50
6 tháng 1.99 2.00 - - 2.00 0.50
7 tháng 1.99 - - - 2.00 0.50
8 tháng 1.99 - - - 2.00 0.50
9 tháng 1.99 1.99 - - 2.00 0.50
12 tháng 1.98 1.99 1.99 - 2.00 0.50
15 tháng 1.98 1.98 - - 2.00 0.50
18 tháng 1.97 1.98 1.98 - 2.00 0.50
24 tháng 1.96 1.97 1.97 1.98 2.00 0.50
36 tháng 1.94 1.95 1.95 1.96 2.00 0.50