|
|
|
|
|
Hạn mức & Biểu phí
|
|
|
| HẠN MỨC & BIỂU PHÍ ÁP DỤNG CHO THẺ MAI XANH |
| 1. Biểu phí phát hành và sử dụng Thẻ |
|
|
| Phí phát hành sử dụng thẻ Mai |
Mai Xanh |
Mai Vàng |
Mai Bạch Kim |
| Phí phát hành đối với thẻ mới |
Miến phí
|
40,000 đ
|
50,000 đ
|
| Phí phát hành mới thẻ phụ |
Miến phí
|
40,000 đ
|
50,000 đ
|
| Phí thêm cho dịch vụ phát hành thẻ nhanh (01 ngày nếu trên địa bàn Hà Nội, 02 ngày nếu ngoài địa bàn Hà Nội) |
20,000 đ
|
Miến phí
|
Miến phí
|
| Phí cấp lại thẻ thông thường đối với thẻ bị mất hoặc bị hỏng do lỗi của khách hàng |
20,000 đ
|
20,000 đ
|
20,000 đ
|
| Phí cấp lại thẻ nhanh đối với thẻ bị mất hoặc bị hỏng do lỗi của khách hàng |
40,000 đ
|
40,000 đ
|
40,000 đ
|
| Phí lấy lại thẻ nuốt tại các máy ATM của GP.Bank |
Miến phí
|
Miến phí
|
Miến phí
|
| Phí lấy lại thẻ nuốt tại các máy của các Ngân hàng trong liên minh thẻ (*) |
Miến phí
|
Miến phí
|
Miến phí
|
| Phí cấp lại PIN |
10,000 đ
|
10,000 đ
|
10,000 đ
|
| Phí tra soát giao dịch thuộc hệ thống GP.Bank |
Miến phí
|
Miến phí
|
Miến phí
|
| Phí tra soát giao dịch thuộc các Ngân hàng trong liên minh (*) |
Miến phí
|
Miến phí
|
Miến phí
|
| (*) Có thể thay đổi tùy theo quy định của các Ngân hàng trong liên minh |
| 2. Hạn mức giao dịch tại ATM & POS |
| Hạn mức giao dịch tại ATM |
Mai Xanh
|
Mai Vàng
|
Mai Bạch Kim
|
| Số tiền tối đa/1 lần rút |
5,000,000 đ
|
5,000,000 đ
|
5,000,000 đ
|
| Hạn mức rút tiền mặt tối đa trong ngày |
20,000,000 đ
|
30,000,000 đ
|
50,000,000 đ
|
| Hạn mức chuyển khoản trong ngày |
20,000,000 đ
|
30,000,000 đ
|
50,000,000 đ
|
| Hạn mức giao dịch tại POS tại các CN/PGD của GP.Bank |
Mai Xanh
|
Mai Vàng
|
Mai Bạch Kim
|
| Hạn mức ứng tiền trong ngày |
50,000,000 đ
|
100,000,000 đ
|
150,000,000 đ
|
| Hạn mức chuyển khoản trong ngày |
50,000,000 đ
|
100,000,000 đ
|
150,000,000 đ
|
| Số dư tối thiểu trong tài khoản |
50,000 đ
|
50,000 đ
|
50,000 đ
|
| 3. Phí giao dịch trên ATM & POS |
|
|
| Phí giao dịch trên ATM |
Mức phí
|
| Phí rút tiền và các giao dịch khác tại ATM của GP.Bank |
Miến phí
|
| Phí rút tiền, chuyển khoản nội bộ và xem số dư tại ATM của các Ngân hàng trong liên minh như Ngân hàng Đông Á |
Miễn phí
|
| Phí giao dịch trên POS |
Mức phí
|
| Phí ứng tiền mặt tại CN/PGD của GP.Bank |
Miến phí
|
| Phí dịch vụ chuyển khoản nội bộ GP.Bank |
Miễn phí
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
CALL CENTER
043.5149094
1800 58 58 66
(miễn phí cuộc gọi)
|
|
|
|