|
Cập nhật ngày 27/5/2010
|
Bảng tỷ giá số 1 hiệu lực ngày 27/05/2010 08:00
|
|
|
|
|
|
|
LOẠI TIỀN
|
TỶ GIÁ MUA
|
TỶ GIÁ BÁN
|
|
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
|
USD (Mệnh giá<50)
|
18,900
|
|
|
|
USD (Mệnh giá từ 50-100)
|
18,960
|
18,970
|
19,015
|
|
EUR
|
22,931
|
23,034
|
23,395
|
|
JPY
|
-
|
209.01
|
212.79
|
|
AUD
|
-
|
15,493
|
15,907
|
|
CAD
|
-
|
17,588
|
18,020
|
|
GBP
|
-
|
27,134
|
27,614
|
|
CHF
|
-
|
16,218
|
16,619
|
|
SGD
|
-
|
13,346
|
13,619
|
|
THB
|
-
|
553
|
615
|
|
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
|
|
Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD=18,544VND
|
| |
|
|
|
|
|
|