|
Cập nhật ngày 14/5/2010
|
Bảng tỷ giá số 1 hiệu lực ngày 14/05/2010 08:00
|
|
|
|
|
|
|
LOẠI TIỀN
|
TỶ GIÁ MUA
|
TỶ GIÁ BÁN
|
|
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
|
USD (Mệnh giá<50)
|
18,900
|
|
|
|
USD (Mệnh giá từ 50-100)
|
18,970
|
18,980
|
19,050
|
|
EUR
|
23,618
|
23,720
|
24,255
|
|
JPY
|
-
|
203.24
|
207.12
|
|
AUD
|
-
|
16,796
|
17,251
|
|
CAD
|
-
|
18,402
|
18,862
|
|
GBP
|
-
|
27,809
|
28,767
|
|
CHF
|
-
|
16,841
|
17,272
|
|
SGD
|
-
|
13,618
|
13,902
|
|
THB
|
-
|
557
|
619
|
|
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
|
|
Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD=18,544VND
|
|
|