|
Cập nhật ngày 23/12/2009
|
TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
|
|
Bảng tỷ giá số 1 hiệu lực ngày 23/12/2009 08:00
|
|
|
|
|
|
|
LOẠI TIỀN
|
TỶ GIÁ MUA
|
TỶ GIÁ BÁN
|
|
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
|
USD (Mệnh giá<50)
|
18,420
|
|
|
|
USD (Mệnh giá từ 50-100)
|
18,470
|
18,479
|
18,479
|
|
EUR
|
26,632
|
26,742
|
27,505
|
|
JPY
|
-
|
204.13
|
213.00
|
|
AUD
|
-
|
16,338
|
16,922
|
|
CAD
|
-
|
17,664
|
18,262
|
|
GBP
|
-
|
29,901
|
30,701
|
|
CHF
|
-
|
17,795
|
18,397
|
|
SGD
|
-
|
13,276
|
13,666
|
|
THB
|
-
|
537.35
|
602.58
|
|
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
|
|
Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD=17,941VND
|
| |
|
|
|
|
|
|