|
|
|
|
|
| Biểu lãi suất tiết kiệm thường đối với VND áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại các Chi nhánh trên toàn hệ thống GP.Bank từ ngày 12/7/2010 |
| Đơn vị: %năm |
| KỲ HẠN |
| Khách hàng cá nhân |
| Trả lãi định kỳ |
| 1 tháng |
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
|
Trả lãi cuối kỳ |
|
| Tổ chức kinh tế |
| Trả lãi cuối kỳ |
|
| KKH |
- |
- |
- |
- |
3.00 |
3.00 |
| 1 tuần |
- |
- |
- |
- |
8.00 |
7.80 |
| 2 tuần |
- |
- |
- |
- |
8.00 |
7.80 |
| 3 tuần |
- |
- |
- |
- |
8.50 |
8.30 |
| 1 tháng |
- |
- |
- |
- |
11.20 |
11.00 |
| 2 tháng |
11.15 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.00 |
| 3 tháng |
11.10 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 4 tháng |
11.05 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 5 tháng |
11.00 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 6 tháng |
10.95 |
11.05 |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 7 tháng |
10.90 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 8 tháng |
10.85 |
- |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 9 tháng |
10.80 |
10.90 |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 12 tháng |
10.66 |
10.76 |
10.90 |
- |
11.20 |
11.20 |
| 15 tháng |
10.53 |
10.62 |
- |
- |
11.20 |
11.20 |
| 18 tháng |
10.40 |
11.49 |
10.63 |
- |
11.20 |
11.20 |
| 24 tháng |
10.15 |
10.23 |
10.37 |
10.64 |
11.20 |
11.20 |
| 36 tháng |
9.69 |
9.79 |
9.89 |
10.13 |
11.20 |
11.20 |
| Biểu lãi suất tiết kiệm thường đối với USD áp dụng cho khách hàng cá nhân trên toàn hệ thống GP.Bank từ ngày 25/3/2010 |
| Lãi trả theo % năm |
| Kỳ hạn |
1 tháng |
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
Cuối kỳ |
| KKH |
- |
- |
- |
- |
0.50 |
| 1 tháng |
- |
- |
- |
- |
3.30 |
| 2 tháng |
3.49 |
- |
- |
- |
3.50 |
| 3 tháng |
3.69 |
- |
- |
- |
3.70 |
| 4 tháng |
3.68 |
- |
- |
- |
3.70 |
| 5 tháng |
3.68 |
- |
- |
- |
3.70 |
| 6 tháng |
3.97 |
3.98 |
- |
- |
4.00 |
| 7 tháng |
3.96 |
- |
- |
- |
4.00 |
| 8 tháng |
3.95 |
- |
- |
- |
4.00 |
| 8 tháng |
3.95 |
- |
- |
- |
4.00 |
| 9 tháng |
3.95 |
3.96 |
- |
- |
4.00 |
| 12 tháng |
4.12 |
4.14 |
4.16 |
- |
4.20 |
| 15 tháng |
4.10 |
4.11 |
- |
- |
4.20 |
| 18 tháng |
4.08 |
4.09 |
4.11 |
- |
4.20 |
| 24 tháng |
4.04 |
4.05 |
4.07 |
4.12 |
4.20 |
| 36 tháng |
3.96 |
3.98 |
4.00 |
4.03 |
4.20 |
|
|
|
|
|
|
 |
CALL CENTER
043.5149094
1800 58 58 66
(miễn phí cuộc gọi)
|
|
|
|