|
|
|
|
|
|
| Biểu lãi suất tài khoản tiết kiệm GP.Easy tiền VND áp dụng trên toàn hệ thống từ ngày 26/6/2009 |
|
LĨNH LÃI CUỐI KỲ
|
|
Kỳ hạn
|
Mức tiền gửi
|
Lãi suất GP.Easy điều chỉnh (%/năm)
|
|
03 tháng
|
Dưới 50 triệu VND
|
7.00
|
|
Từ 50 - 200 triệu USD
|
7.05
|
|
Từ 200 triệu VND trở lên
|
7.10
|
|
06 tháng
|
Dưới 50 triệu VND
|
7.30
|
|
Từ 50 - 200 triệu VND
|
7.35
|
|
Từ 200 triệu VND trở lên
|
7.40
|
|
12 tháng
|
Dưới 50 triệu VND
|
7.60
|
|
Từ 50 - 200 triệu VND
|
7.65
|
|
Từ 200 triệu VND trở lên
|
7.70
|
|
24 tháng
|
Dưới 50 triệu VND
|
8.00
|
|
Từ 50 - 200 triệu VND
|
8.05
|
|
Từ 200 triệu VND trở lên
|
8.10
|
| Biểu lãi suất tài khoản tiết kiệm GP.Easy tiền USD áp dụng trên toàn hệ thống từ ngày 26/6/2009 |
|
LĨNH LÃI CUỐI KỲ
|
|
Kỳ hạn
|
Mức tiền gửi
|
Lãi suất GP.Easy điều chỉnh (%/năm)
|
|
03 tháng
|
Dưới 5.000 USD
|
1.40
|
|
Từ 5.000 - 15.000 USD
|
1.45
|
|
Từ 15.000 USD trở lên
|
1.50
|
|
06 tháng
|
Dưới 5.000 USD
|
1.60
|
|
Từ 5.000 - 15.000 USD
|
1.65
|
|
Từ 15.000 USD trở lên
|
1.70
|
|
12 tháng
|
Dưới 5.000 USD
|
1.80
|
|
Từ 5.000 - 15.000 USD
|
1.85
|
|
Từ 15.000 USD trở lên
|
1.90
|
|
24 tháng
|
Dưới 5.000 USD
|
2.00
|
|
Từ 5.000 - 15.000 USD
|
2.05
|
|
Từ 15.000 USD trở lên
|
2.10
|
|
|
|
|
|
|
 |
CALL CENTER
043.5149094
1800 58 58 66
(miễn phí cuộc gọi)
|
|
|
|